壯布

zhuàng bù tráng bố

Hán Việt: tráng bố · Pinyin: zhuàng bù

Tổng quan

Cấu tạo: (tráng) + (bố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新莽时所铸十铜币之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新莽时所铸十铜币之一。