壯心

zhuàng xīn tráng tâm

Hán Việt: tráng tâm · Pinyin: zhuàng xīn

Tổng quan

chí lớn: ý chí/chí khí

Cấu tạo: (tráng) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chí lớn: ý chí/chí khí

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雄心壮志壮心常在|烈士暮年,壮心不已。

Eng

  • Cihui 壯心 huàngxīn* n. lofty aspirations