壯情

zhuàng qíng tráng tình

Hán Việt: tráng tình · Pinyin: zhuàng qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tráng) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 豪壮的情怀﹑抱负。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.豪壮的情怀﹑抱负。