壯戲

zhuàng xì tráng hí

Hán Việt: tráng hí · Pinyin: zhuàng xì

Tổng quan

kịch Choang

Cấu tạo: (tráng) + (hí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kịch Choang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"壮剧"。

Eng

  • Cihui 壯戲 huàngxì n. Zhuang opera