壯旺

zhuàng wàng tráng vượng

Hán Việt: tráng vượng · Pinyin: zhuàng wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tráng) + (vượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 振奋旺盛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.振奋旺盛。