壯月
tráng nguyệt
Hán Việt: tráng nguyệt · Pinyin: zhuàng yuè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指农历八月。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指农历八月。
Eng
- Cihui 壯月 huàngyuè n. eighth lunar month
Hán Việt: tráng nguyệt · Pinyin: zhuàng yuè