壯氣
tráng khí
Hán Việt: tráng khí · Pinyin: zhuàng qì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 豪迈﹑勇壮的气概; 旺盛发达的地气。堪舆家所称主世代兴旺的土地风水。
- Tân Hoa Tự Điển 1.豪迈﹑勇壮的气概。 2.旺盛发达的地气。堪舆家所称主世代兴旺的土地风水。
Eng
- Cihui 壯氣 huàngqì v.o. <coll.> urge on ◆n. brave morale