壯泉

zhuàng quán tráng tuyền

Hán Việt: tráng tuyền · Pinyin: zhuàng quán

Tổng quan

Cấu tạo: (tráng) + (tuyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新莽时所铸六种货贝之一。古谓钱曰泉,到处流通之意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新莽时所铸六种货贝之一。古谓钱曰泉,到处流通之意。