壯遊 tráng du Hán Việt: tráng du Tổng quan Cấu tạo: 壯 (tráng) + 遊 (du)Hán Việttráng duCấu tạo壯 + 遊 · tráng + du nghĩa thành phần: tráng + du Nghĩa EngCihui 壯游 zhuàngyóu n. splendid tour; exciting/ambitious trip ◆v. take a long trip for an ambitious project