壯熱

zhuàng rè tráng nhiệt

Hán Việt: tráng nhiệt · Pinyin: zhuàng rè

Tổng quan

Cấu tạo: (tráng) + (nhiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高热;高烧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高热;高烧。