壯然 tráng nhiên Hán Việt: tráng nhiên Tổng quan Cấu tạo: 壯 (tráng) + 然 (nhiên)Hán Việttráng nhiênCấu tạo壯 + 然 · tráng + nhiên nghĩa thành phần: tráng + nhiên Nghĩa EngCihui 壯然 huàngrán v.p. 1. forbidding (of terrain) 2. dignified-looking