壯猷

zhuàng yóu tráng du

Hán Việt: tráng du · Pinyin: zhuàng yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tráng) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宏大的谋略。语出《诗.小雅.采芑》"方叔元老,克壮其犹。"郑玄笺"犹,谋也;谋,兵谋也。"朱熹注"犹,谋也;言方叔虽老,而谋则壮也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宏大的谋略。语出《诗.小雅.采芑》"方叔元老,克壮其犹。"郑玄笺"犹,谋也;谋,兵谋也。"朱熹注"犹,谋也;言方叔虽老,而谋则壮也。"

Eng

  • Cihui 壯猷 zhuàngyóu n. great achievement/strategy/plan