壯竄 zhuàng cuàn · tráng thoán Hán Việt: tráng thoán · Pinyin: zhuàng cuàn Tổng quan Cấu tạo: 壯 (tráng) + 竄 (thoán)Pinyinzhuàng cuànHán Việttráng thoánCấu tạo壯 + 竄 · tráng + thoán nghĩa thành phần: tráng + thoán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强壮善走。Tân Hoa Tự Điển 1.强壮善走。