壯翼

zhuàng yì tráng dực

Hán Việt: tráng dực · Pinyin: zhuàng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tráng) + (dực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 健壮的羽翼。亦指善飞的鸟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.健壮的羽翼。亦指善飞的鸟。