壯臉 zhuàng liǎn · tráng kiểm Hán Việt: tráng kiểm · Pinyin: zhuàng liǎn Tổng quan Cấu tạo: 壯 (tráng) + 臉 (kiểm)Pinyinzhuàng liǎnHán Việttráng kiểmCấu tạo壯 + 臉 · tráng + kiểm nghĩa thành phần: tráng + kiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓面子大。Tân Hoa Tự Điển 1.谓面子大。