壯苗
tráng miêu
Hán Việt: tráng miêu · Pinyin: zhuàng miáo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 健壮的幼苗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.健壮的幼苗。
Eng
- Cihui 壯苗 huàngmiáo n. strong sprout
Hán Việt: tráng miêu · Pinyin: zhuàng miáo