壯蠶 tráng tàm Hán Việt: tráng tàm Tổng quan Cấu tạo: 壯 (tráng) + 蠶 (tàm)Hán Việttráng tàmCấu tạo壯 + 蠶 · tráng + tàm nghĩa thành phần: tráng + tàm Nghĩa EngCihui 壯蠶 huàngcán n. grown silkworm