壯行
tráng hành
Hán Việt: tráng hành · Pinyin: zhuàng xíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用举行仪式、宴饮等方式为肩负重任而远行的人送行,以鼓舞其气势:摆酒~|为出征将士~。
ja
- JMdict (rousing) send-off|farewell
Hán Việt: tráng hành · Pinyin: zhuàng xíng