壯語

zhuàng yǔ tráng ngữ

Hán Việt: tráng ngữ · Pinyin: zhuàng yǔ

Tổng quan

ngôn ngữ Trang | ngôn ngữ của dân tộc Trang 壯族|壮族 ở Quảng Tây | lời nói hoa mỹ | phóng đại

Cấu tạo: (tráng) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôn ngữ Trang | ngôn ngữ của dân tộc Trang 壯族|壮族 ở Quảng Tây | lời nói hoa mỹ | phóng đại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.豪邁的話語。《晉書.卷三七.宗室傳.譙剛王遜傳》:「彼不知懼而學壯語,此之不武,何能為也。」 2.壯族的語言。屬漢藏語系壯侗語族壯傣語支。分北部和南部兩個方言。以單音詞居多數,以詞序和虛詞為主要語法手段。近來受漢語影響,吸收許多新漢語借詞,並產生一些新的語音和語法結構形式。西元一九五五年創造以拉丁字母為基礎的文字。越南岱族和儂族的語言跟中國壯語十分相近。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.豪壮的言语。 2.侈谈,大言。 3.我国壮族的语言。属汉藏语系壮侗语族壮傣语支。主要分布在我国广西壮族自治区和云南省文山壮族苗族自治州。分北部南部两个方言。

Eng

  • CC-CEDICT Zhuang language|language of the Zhuang ethnic group 壯族|壮族[Zhuang4 zu2] of Guangxi
  • CC-CEDICT magnificent talk|exaggeration
  • Cihui Zhuang language; language of the Zhuang ethnic group 壯族|壮族 of Guangxi