壯貝 zhuàng bèi · tráng bối Hán Việt: tráng bối · Pinyin: zhuàng bèi Tổng quan Cấu tạo: 壯 (tráng) + 貝 (bối)Pinyinzhuàng bèiHán Việttráng bốiCấu tạo壯 + 貝 · tráng + bối nghĩa thành phần: tráng + bối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 钱币名『贝货五品之一。Tân Hoa Tự Điển 1.钱币名『贝货五品之一。