壯辭 zhuàng cí · tráng từ Hán Việt: tráng từ · Pinyin: zhuàng cí Tổng quan Cấu tạo: 壯 (tráng) + 辭 (từ)Pinyinzhuàng cíHán Việttráng từCấu tạo壯 + 辭 · tráng + từ nghĩa thành phần: tráng + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勇壮的言辞;夸饰的言辞。Tân Hoa Tự Điển 1.勇壮的言辞;夸饰的言辞。