壯採 zhuàng cǎi · tráng thải Hán Việt: tráng thải · Pinyin: zhuàng cǎi Tổng quan Cấu tạo: 壯 (tráng) + 採 (thải)Pinyinzhuàng cǎiHán Việttráng thảiCấu tạo壯 + 採 · tráng + thải nghĩa thành phần: tráng + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 壮美的文采。Tân Hoa Tự Điển 1.壮美的文采。