壯錦

zhuàng jǐn tráng cẩm

Hán Việt: tráng cẩm · Pinyin: zhuàng jǐn

Tổng quan

gấm Choang

Cấu tạo: (tráng) + (cẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gấm Choang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 壮族妇女用手工编织的锦,经线一般用白色棉纱,纬线用彩色丝绒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.壮族妇女用手工编织的锦,经线一般用白色棉纱,纬线用彩色丝绒。

Eng

  • Cihui 壯錦 huàngjǐn n. Zhuang brocade