壯長 zhuàng zhǎng · tráng trường Hán Việt: tráng trường · Pinyin: zhuàng zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 壯 (tráng) + 長 (trường)Pinyinzhuàng zhǎngHán Việttráng trườngCấu tạo壯 + 長 · tráng + trường nghĩa thành phần: tráng + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 成年人,尊长; 长大成人。Tân Hoa Tự Điển 1.成年人,尊长。 2.长大成人。