壯陽劑 tráng dương tề Hán Việt: tráng dương tề Tổng quan Cấu tạo: 壯 (tráng) + 陽 (dương) + 劑 (tề)Hán Việttráng dương tềCấu tạo壯 + 陽 + 劑 · tráng + dương + tề nghĩa thành phần: tráng + dương + tề Nghĩa EngCihui 壯陽劑 huàngyángjì n. aphrodisiac