壯顏

zhuàng yán tráng nhan

Hán Việt: tráng nhan · Pinyin: zhuàng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (tráng) + (nhan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 少壮时的容颜;壮美的容颜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.少壮时的容颜;壮美的容颜。