壯齒 zhuàng chǐ · tráng xỉ Hán Việt: tráng xỉ · Pinyin: zhuàng chǐ Tổng quan Cấu tạo: 壯 (tráng) + 齒 (xỉ)Pinyinzhuàng chǐHán Việttráng xỉCấu tạo壯 + 齒 · tráng + xỉ nghĩa thành phần: tráng + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 壮年。齿,年齿。Tân Hoa Tự Điển 1.壮年。齿,年齿。