壯制 zhuàng zhì · tráng chế Hán Việt: tráng chế · Pinyin: zhuàng zhì Tổng quan Cấu tạo: 壯 (tráng) + 制 (chế)Pinyinzhuàng zhìHán Việttráng chếCấu tạo壯 + 制 · tráng + chế nghĩa thành phần: tráng + chế