壯卒 zhuàng zú · tráng tốt Hán Việt: tráng tốt · Pinyin: zhuàng zú Tổng quan Cấu tạo: 壯 (tráng) + 卒 (tốt)Pinyinzhuàng zúHán Việttráng tốtCấu tạo壯 + 卒 · tráng + tốt nghĩa thành phần: tráng + tốt