壯哉 tráng tai Hán Việt: tráng tai Tổng quan Cấu tạo: 壯 (tráng) + 哉 (tai)Hán Việttráng taiCấu tạo壯 + 哉 · tráng + tai nghĩa thành phần: tráng + tai Nghĩa EngCihui 壯哉 huàngzāi intj. How great!