壯士聲 zhuàng shì shēng · tráng sĩ thanh Hán Việt: tráng sĩ thanh · Pinyin: zhuàng shì shēng Tổng quan Cấu tạo: 壯 (tráng) + 士 (sĩ) + 聲 (thanh)Pinyinzhuàng shì shēngHán Việttráng sĩ thanhCấu tạo壯 + 士 + 聲 · tráng + sĩ + thanh nghĩa thành phần: tráng + sĩ + thanh