壯字 tráng tự Hán Việt: tráng tự Tổng quan Cấu tạo: 壯 (tráng) + 字 (tự)Hán Việttráng tựCấu tạo壯 + 字 · tráng + tự nghĩa thành phần: tráng + tự Nghĩa EngCihui 壯字 huàngzì n. <lg.> status word