壯實

zhuàng shi tráng thật

Hán Việt: tráng thật · Pinyin: zhuàng shi

Tổng quan

cường tráng | vạm vỡ

Cấu tạo: (tráng) + (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cường tráng | vạm vỡ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 強健結實。如:「運動員通常都注意營養及鍛鍊,所以身體很壯實。」《宋史.卷一八七.兵志一》:「乾德中,揀閱諸軍壯實而大體者立為雄威。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 健壮结实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.健壮结实。

Eng

  • CC-CEDICT robust|sturdy
  • Cihui robust; sturdy