壯工

zhuàng gōng tráng công

Hán Việt: tráng công · Pinyin: zhuàng gōng

Tổng quan

nhân công

Cấu tạo: (tráng) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân công
  • Cihui nhân công。從事簡單體力勞動的沒有專門技術的工人。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指沒有專門技術,只能從事簡單體力勞動的工人。

Eng

  • Cihui 壯工 huànggōng n. unskilled laborer