壯工
tráng công
Hán Việt: tráng công · Pinyin: zhuàng gōng
Tổng quan
nhân công
1.从事简单体力劳动的没有专门技术的工人。
大陸地區指沒有專門技術,只能從事簡單體力勞動的工人。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 công nhân phổ thông
- Biên soạn 壯工 huànggōng n. unskilled laborer
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指沒有專門技術,只能從事簡單體力勞動的工人。
Eng
- Cihui 壯工 huànggōng n. unskilled laborer