壯布 zhuàng bù · tráng bố Hán Việt: tráng bố · Pinyin: zhuàng bù Tổng quan Cấu tạo: 壯 (tráng) + 布 (bố)Pinyinzhuàng bùHán Việttráng bốCấu tạo壯 + 布 · tráng + bố nghĩa thành phần: tráng + bố