壯心

zhuàng xīn tráng tâm

Hán Việt: tráng tâm · Pinyin: zhuàng xīn

Tổng quan

chí lớn: ý chí/chí khí

Cấu tạo: (tráng) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chí lớn: ý chí/chí khí
  • Cihui chí lớn; ý chí; chí khí。壯志。 壯心不已 chí khí bất tận

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雄壯豪邁的志向。明.孫仁孺《東郭記》第二二齣:「對景淒絕,倍教人壯心烈。」也作「壯志」。

Eng

  • Cihui 壯心 huàngxīn* n. lofty aspirations