壯文 zhuàng wén · tráng văn Hán Việt: tráng văn · Pinyin: zhuàng wén Tổng quan Cấu tạo: 壯 (tráng) + 文 (văn)Pinyinzhuàng wénHán Việttráng vănCấu tạo壯 + 文 · tráng + văn nghĩa thành phần: tráng + văn