壯旺 zhuàng wàng · tráng vượng Hán Việt: tráng vượng · Pinyin: zhuàng wàng Tổng quan Cấu tạo: 壯 (tráng) + 旺 (vượng)Pinyinzhuàng wàngHán Việttráng vượngCấu tạo壯 + 旺 · tráng + vượng nghĩa thành phần: tráng + vượng