壯月

zhuàng yuè tráng nguyệt

Hán Việt: tráng nguyệt · Pinyin: zhuàng yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (tráng) + (nguyệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陰曆八月。《爾雅.釋天》:「八月為壯。」

Eng

  • Cihui 壯月 huàngyuè n. eighth lunar month