壯歲 zhuàng suì · tráng tuế Hán Việt: tráng tuế · Pinyin: zhuàng suì Tổng quan Cấu tạo: 壯 (tráng) + 歲 (tuế)Pinyinzhuàng suìHán Việttráng tuếCấu tạo壯 + 歲 · tráng + tuế nghĩa thành phần: tráng + tuế