壯泉 zhuàng quán · tráng tuyền Hán Việt: tráng tuyền · Pinyin: zhuàng quán Tổng quan Cấu tạo: 壯 (tráng) + 泉 (tuyền)Pinyinzhuàng quánHán Việttráng tuyềnCấu tạo壯 + 泉 · tráng + tuyền nghĩa thành phần: tráng + tuyền