壯浪 zhuàng làng · tráng lãng Hán Việt: tráng lãng · Pinyin: zhuàng làng Tổng quan Cấu tạo: 壯 (tráng) + 浪 (lãng)Pinyinzhuàng làngHán Việttráng lãngCấu tạo壯 + 浪 · tráng + lãng nghĩa thành phần: tráng + lãng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 身體強壯。《水滸傳》第二○回:「把這新拿到的軍健,臉上刺了字號,選壯浪的分撥去各寨馬砍柴,軟弱的各處看車切草。」