壯烈
tráng liệt
Hán Việt: tráng liệt · Pinyin: zhuàng liè
Tổng quan
dũng cảm | anh hùng
Nghĩa
Việt
- Cihui dũng cảm | anh hùng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 轟轟烈烈。如:「壯烈犧牲」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 勇敢而有气节壮烈的场┟妫壮烈牺牲。
Eng
- CC-CEDICT brave|heroic
- Cihui brave; heroic
ja
- JMdict heroic|brave