壯猷

zhuàng yóu tráng du

Hán Việt: tráng du · Pinyin: zhuàng yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tráng) + (du)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 偉大的謀略。《福惠全書.卷三二.陞遷部.四六禀啟附》:「中書二十四考,壯猷永奠乎唐基,廣成千二百年,至道常陳於軒籙。」

Eng

  • Cihui 壯猷 zhuàngyóu n. great achievement/strategy/plan