壯發 zhuàng fā · tráng phát Hán Việt: tráng phát · Pinyin: zhuàng fā Tổng quan Cấu tạo: 壯 (tráng) + 發 (phát)Pinyinzhuàng fāHán Việttráng phátCấu tạo壯 + 發 · tráng + phát nghĩa thành phần: tráng + phát