壯竄 zhuàng cuàn · tráng thoán Hán Việt: tráng thoán · Pinyin: zhuàng cuàn Tổng quan Cấu tạo: 壯 (tráng) + 竄 (thoán)Pinyinzhuàng cuànHán Việttráng thoánCấu tạo壯 + 竄 · tráng + thoán nghĩa thành phần: tráng + thoán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 健壯善跑。《水滸傳》第六八回:「小弟到彼,選得壯竄有筋力好毛片駿馬,買了二百餘匹。」