壯聲勢 tráng thanh thế Hán Việt: tráng thanh thế Tổng quan Cấu tạo: 壯 (tráng) + 聲 (thanh) + 勢 (thế)Hán Việttráng thanh thếCấu tạo壯 + 聲 + 勢 · tráng + thanh + thế nghĩa thành phần: tráng + thanh + thế Nghĩa EngCihui 壯聲勢 huàng shēngshì v.o. make it appear more vigorous and impressive