壯腰 tráng yêu Hán Việt: tráng yêu Tổng quan Cấu tạo: 壯 (tráng) + 腰 (yêu)Hán Việttráng yêuCấu tạo壯 + 腰 · tráng + yêu nghĩa thành phần: tráng + yêu Nghĩa EngCihui 壯腰 huàngyāo v.o. support; back up