壯苗

zhuàng miáo tráng miêu

Hán Việt: tráng miêu · Pinyin: zhuàng miáo

Tổng quan

Cấu tạo: (tráng) + (miêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 壯苗 huàngmiáo n. strong sprout