壯行 zhuàng xíng · tráng hành Hán Việt: tráng hành · Pinyin: zhuàng xíng Tổng quan Cấu tạo: 壯 (tráng) + 行 (hành)Pinyinzhuàng xíngHán Việttráng hànhCấu tạo壯 + 行 · tráng + hành nghĩa thành phần: tráng + hành